Nghĩa
chim, côn trùng bay khắp nơi; người bận rộn đi nhiều nơi làm việc.
Ví dụ
-
花畑を蝶が飛び回っている。
Bướm bay khắp vườn hoa.
-
子供たちが庭を元気に飛び回った。
Trẻ em nhảy chạy khắp sân.
-
営業担当者は毎週各地を飛び回る。
Nhân viên kinh doanh chạy khắp nơi mỗi tuần.
-
問題解決のため一日中現場を飛び回った。
Tôi chạy ngược xuôi các hiện trường cả ngày để giải quyết vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
空を飛び回る
bay khắp trời
-
庭を飛び回る
chạy nhảy khắp sân
-
各地を飛び回る
đi khắp nơi
-
忙しく飛び回る
chạy ngược xuôi
-
一日中飛び回る
bận rộn cả ngày
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có nghĩa bay khắp không trung và nghĩa bóng người đi lại bận rộn. Nghĩa sau nhấn năng động, nhiều việc, không nhất thiết bay thật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「飛び回る(とびまわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 客・友人などを自宅・宿泊施設に迎え入れ、夜を過ごせるようにする。
- 細かい事情や他の問題はひとまず脇に置き、まず述べる事柄を優先する。いずれにしても。
- 鳥・虫などがあちこちを飛ぶ。人が忙しく各地を移動して活動する。
- ある事柄に別の物・変化・責任などが一緒に付いて起こる。また、人を連れて行く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 鳥・虫などがあちこちを飛ぶ。人が忙しく各地を移動して活動する。
Giải thích: 「飛び回る」 thường dùng trong cụm 「空を飛び回る」(bay khắp trời).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
