benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「手ぬぐい」

Cách đọc
てぬぐい
Từ loại
名詞

Nghĩa

khăn vải bông mỏng, dài dùng lau tay, mặt hoặc quấn đầu; khăn tenugui.

Ví dụ

  1. 汗をかいたので手ぬぐいで顔を拭いた。

    Tôi lau mặt bằng khăn tenugui vì ra mồ hôi.

  2. 祭りでは参加者が手ぬぐいを頭に巻く。

    Người tham gia lễ hội quấn khăn tenugui quanh đầu.

  3. 店の名前が染められた手ぬぐいをもらった。

    Tôi được tặng khăn tenugui nhuộm tên cửa hàng.

  4. ぬれた手ぬぐいを日なたに干した。

    Tôi phơi khăn tenugui ướt dưới nắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手ぬぐいで拭く

    lau bằng khăn tenugui

  • 手ぬぐいを巻く

    quấn khăn tenugui

  • 木綿の手ぬぐい

    khăn bông tenugui

  • 染め手ぬぐい

    khăn tenugui nhuộm

  • 手ぬぐいを干す

    phơi khăn tenugui

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vải bông mỏng truyền thống Nhật, nhiều chiếc không may mép. “タオル” thường dày, dệt vòng hút nước tốt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手ぬぐい(てぬぐい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手や顔を拭いたり、頭に巻いたりする、薄い木綿の細長い布。
  2. 自分に近い前方、または目的地に着く少し前の場所。事情上の立場・体面を指すこともある。
  3. 光を当てて明るくする。また、基準・規則などと比べ合わせて判断する。
  4. 小さな印・位置・観点。試験や競技の得点を表し、品物・作品などを数える助数詞にもなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 手や顔を拭いたり、頭に巻いたりする、薄い木綿の細長い布。

Giải thích: 「手ぬぐい」 thường dùng trong cụm 「手ぬぐいで拭く」(lau bằng khăn tenugui).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2