benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「点」

Cách đọc
てん
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa

dấu nhỏ, vị trí, phương diện; chỉ điểm thi, thi đấu và làm lượng từ đếm hàng, tác phẩm.

Ví dụ

  1. 地図の赤い点が現在地を示している。

    Chấm đỏ trên bản đồ chỉ vị trí hiện tại.

  2. 数学の試験で九十点を取った。

    Tôi đạt chín mươi điểm môn toán.

  3. この点についてもう少し説明します。

    Tôi sẽ giải thích thêm về điểm này.

  4. 展示会には新作が二十点並んでいる。

    Triển lãm trưng bày hai mươi tác phẩm mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 点を付ける

    đánh dấu chấm

  • 百点を取る

    đạt một trăm điểm

  • 重要な点

    điểm quan trọng

  • 共通点がある

    có điểm chung

  • 作品を三点選ぶ

    chọn ba tác phẩm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đa nghĩa: điểm hình học, điểm số, phương diện, lượng từ đồ vật. Khi đi với số, xét ngữ cảnh là điểm thi hay số món.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「点(てん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が次の段階へ進み、広がっていくこと。閉じた物を広げたり、活動を各地で進めたりすること。
  2. 日本国憲法で日本国と日本国民統合の象徴と定められた、皇位にある人。
  3. 音楽を演奏する速さ。転じて、仕事・会話・生活などが進む速さや調子。
  4. 小さな印・位置・観点。試験や競技の得点を表し、品物・作品などを数える助数詞にもなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 小さな印・位置・観点。試験や競技の得点を表し、品物・作品などを数える助数詞にもなる。

Giải thích: 「点」 thường dùng trong cụm 「点を付ける」(đánh dấu chấm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2