benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「手前」

Cách đọc
てまえ
Từ loại
名詞・代名詞

Nghĩa

phía trước gần mình hoặc nơi ngay trước điểm đến; đôi khi chỉ lập trường, thể diện do hoàn cảnh.

Ví dụ

  1. 駅の一つ手前で電車を降りた。

    Tôi xuống tàu ở ga ngay trước ga đích.

  2. 橋の手前を右に曲がってください。

    Hãy rẽ phải ngay trước cầu.

  3. 荷物は棚の手前に置いてある。

    Hành lý đặt ở phía trước kệ.

  4. 紹介した手前、途中で投げ出すわけにはいかない。

    Vì đã đứng ra giới thiệu, tôi không thể bỏ giữa chừng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駅の手前

    ngay trước ga

  • 橋の手前で曲がる

    rẽ trước cầu

  • 手前に置く

    đặt ở phía trước

  • 約束した手前

    vì đã lỡ hứa

  • 一歩手前

    chỉ còn một bước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ phía gần người nói hoặc ngay trước điểm tới; đối là “奥”, “向こう側”. Mẫu “〜した手前” nêu thể diện, trách nhiệm do lời, hành động mình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手前(てまえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光を当てて明るくする。また、基準・規則などと比べ合わせて判断する。
  2. 自分に近い前方、または目的地に着く少し前の場所。事情上の立場・体面を指すこともある。
  3. 小さな印・位置・観点。試験や競技の得点を表し、品物・作品などを数える助数詞にもなる。
  4. 物事が次の段階へ進み、広がっていくこと。閉じた物を広げたり、活動を各地で進めたりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 自分に近い前方、または目的地に着く少し前の場所。事情上の立場・体面を指すこともある。

Giải thích: 「手前」 thường dùng trong cụm 「駅の手前」(ngay trước ga).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2