Nghĩa
phía trước gần mình hoặc nơi ngay trước điểm đến; đôi khi chỉ lập trường, thể diện do hoàn cảnh.
Ví dụ
-
駅の一つ手前で電車を降りた。
Tôi xuống tàu ở ga ngay trước ga đích.
-
橋の手前を右に曲がってください。
Hãy rẽ phải ngay trước cầu.
-
荷物は棚の手前に置いてある。
Hành lý đặt ở phía trước kệ.
-
紹介した手前、途中で投げ出すわけにはいかない。
Vì đã đứng ra giới thiệu, tôi không thể bỏ giữa chừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
駅の手前
ngay trước ga
-
橋の手前で曲がる
rẽ trước cầu
-
手前に置く
đặt ở phía trước
-
約束した手前
vì đã lỡ hứa
-
一歩手前
chỉ còn một bước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ phía gần người nói hoặc ngay trước điểm tới; đối là “奥”, “向こう側”. Mẫu “〜した手前” nêu thể diện, trách nhiệm do lời, hành động mình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手前(てまえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 光を当てて明るくする。また、基準・規則などと比べ合わせて判断する。
- 自分に近い前方、または目的地に着く少し前の場所。事情上の立場・体面を指すこともある。
- 小さな印・位置・観点。試験や競技の得点を表し、品物・作品などを数える助数詞にもなる。
- 物事が次の段階へ進み、広がっていくこと。閉じた物を広げたり、活動を各地で進めたりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 自分に近い前方、または目的地に着く少し前の場所。事情上の立場・体面を指すこともある。
Giải thích: 「手前」 thường dùng trong cụm 「駅の手前」(ngay trước ga).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
