benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「手首」

Cách đọc
てくび
Từ loại
名詞

Nghĩa

phần khớp nhỏ, có thể gập, nối lòng bàn tay với cánh tay; cổ tay.

Ví dụ

  1. 転んだ時に右の手首を痛めた。

    Tôi đau cổ tay phải khi ngã.

  2. 時計を左の手首に着けている。

    Tôi đeo đồng hồ ở cổ tay trái.

  3. 手首をゆっくり回して準備運動をした。

    Tôi xoay cổ tay chậm để khởi động.

  4. 作業中は手首に力を入れすぎないでください。

    Khi làm đừng dùng quá nhiều lực ở cổ tay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手首を痛める

    đau cổ tay

  • 手首に時計を着ける

    đeo đồng hồ ở cổ tay

  • 手首を回す

    xoay cổ tay

  • 細い手首

    cổ tay nhỏ

  • 手首をつかむ

    nắm cổ tay

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khớp ở ranh giới bàn tay và cẳng tay. Vị trí tương ứng ở chân là “足首”. Phân biệt “腕” nghĩa bóng là tay nghề.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手首(てくび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大きさ・価格・難易度などが、目的や能力にちょうどよく扱いやすい。
  2. 予定・住所・メモなどを書き留めて携帯する小型の帳面。身分・資格を証明する冊子もいう。
  3. 手のひらと腕をつなぐ、細く曲がる関節の部分。
  4. 鉄・鋼材を主な構造材料として造られた橋。特に鉄道が通る橋を指すことが多い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 手のひらと腕をつなぐ、細く曲がる関節の部分。

Giải thích: 「手首」 thường dùng trong cụm 「手首を痛める」(đau cổ tay).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2