Nghĩa
vệ sinh, sửa chữa, chăm sóc để dụng cụ, vườn, cơ thể giữ tình trạng tốt.
Ví dụ
-
庭の木は定期的に手入れする必要がある。
Cây trong vườn cần chăm sóc định kỳ.
-
使った後は道具の手入れを忘れない。
Đừng quên bảo dưỡng dụng cụ sau khi dùng.
-
毎晩、肌を丁寧に手入れしている。
Tôi chăm sóc da kỹ mỗi tối.
-
古い靴も手入れすれば長く使える。
Giày cũ nếu chăm sóc tốt vẫn dùng lâu.
Cách kết hợp thường dùng
-
庭を手入れする
chăm sóc vườn
-
道具の手入れ
bảo dưỡng dụng cụ
-
肌の手入れ
chăm sóc da
-
手入れが行き届く
được chăm sóc chu đáo
-
日頃の手入れ
chăm sóc hằng ngày
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chăm sóc liên tục để giữ tình trạng tốt. “修理” chỉ sửa vật hỏng. “手入れ” còn nghĩa cảnh sát khám xét nơi phạm tội, một nghĩa riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手入れ(ていれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道具・庭・身体などをよい状態に保つため、掃除・修理・整備をすること。
- 状況・要点を正しく捉え、判断・表現・処置などが間違いなく適切である。
- 手のひらと腕をつなぐ、細く曲がる関節の部分。
- 大きさ・価格・難易度などが、目的や能力にちょうどよく扱いやすい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 道具・庭・身体などをよい状態に保つため、掃除・修理・整備をすること。
Giải thích: 「手入れ」 thường dùng trong cụm 「庭を手入れする」(chăm sóc vườn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
