benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「手帳」

Cách đọc
てちょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

sổ nhỏ mang theo để ghi lịch, địa chỉ, ghi chú; cũng là sổ chứng nhận thân phận, tư cách.

Ví dụ

  1. 来週の予定を手帳に書き込んだ。

    Tôi ghi lịch tuần tới vào sổ tay.

  2. 大切な電話番号を手帳に控えてある。

    Tôi ghi số điện thoại quan trọng trong sổ.

  3. 新しい年の手帳を十二月に買った。

    Tôi mua sổ lịch năm mới vào tháng mười hai.

  4. 窓口で障害者手帳を提示した。

    Tôi xuất trình sổ chứng nhận khuyết tật tại quầy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手帳に書く

    ghi vào sổ tay

  • 予定手帳

    sổ lịch

  • 手帳を開く

    mở sổ tay

  • 電子手帳

    sổ tay điện tử

  • 障害者手帳

    sổ chứng nhận khuyết tật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cơ bản là sổ lịch, ghi chú nhỏ mang theo. Còn dùng trong sổ chính thức chứng nhận tình trạng như sổ sức khỏe mẹ con, sổ khuyết tật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手帳(てちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予定・住所・メモなどを書き留めて携帯する小型の帳面。身分・資格を証明する冊子もいう。
  2. 鉄・鋼材を主な構造材料として造られた橋。特に鉄道が通る橋を指すことが多い。
  3. 火薬の爆発力などで弾丸を発射する武器。銃。
  4. テニスの試合・練習を行うため、ネットと境界線を設けた長方形の競技場。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 予定・住所・メモなどを書き留めて携帯する小型の帳面。身分・資格を証明する冊子もいう。

Giải thích: 「手帳」 thường dùng trong cụm 「手帳に書く」(ghi vào sổ tay).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2