Nghĩa
để dễ hiểu, ví một sự việc với sự việc khác tương tự; so sánh, ví von.
Ví dụ
-
人生を長い旅に例えて話すことがある。
Đôi khi người ta ví đời người như chuyến đi dài.
-
彼の声は楽器に例えるなら低いチェロのようだ。
Nếu ví giọng anh với nhạc cụ thì giống cello trầm.
-
複雑な仕組みを水の流れに例えて説明した。
Cơ chế phức tạp được giải thích bằng cách ví với dòng nước.
-
この町を一言で例えるのは難しい。
Khó ví thị trấn này bằng một hình ảnh duy nhất.
Cách kết hợp thường dùng
-
人生を旅に例える
ví đời như chuyến đi
-
動物に例える
ví với động vật
-
身近な物に例える
ví với vật quen thuộc
-
例えて言う
nói ví dụ
-
何かに例える
ví với thứ gì
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mẫu cơ bản “AをBに例える”. Đây là ẩn dụ dựa điểm chung, khác “nêu ví dụ” liệt kê sự thật. “たとえば” là phó từ dẫn ví dụ cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「例える(たとえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 植物が発芽するもとになる粒。転じて、出来事の原因、話題・作品の材料、料理の具や仕掛け。
- 親指と他の指が分かれた形で、和服・草履などと合わせて履く日本の伝統的な靴下。
- 理解しやすくするため、ある物事を似た別の物事になぞらえて表現する。
- 物・水・金・仕事・疲労などが一か所に集まり、量が多くなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 理解しやすくするため、ある物事を似た別の物事になぞらえて表現する。
Giải thích: 「例える」 thường dùng trong cụm 「人生を旅に例える」(ví đời như chuyến đi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
