benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「足る」

Cách đọc
たる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

đủ vì đáp ứng lượng, điều kiện cần; còn là xứng đáng được tin cậy, đánh giá.

Ví dụ

  1. この量は四人分の食事に足る。

    Lượng này đủ cho bữa ăn bốn người.

  2. 説明は短かったが、判断の材料として足る内容だった。

    Giải thích ngắn nhưng đủ làm căn cứ phán đoán.

  3. 彼は代表として信頼するに足る人物だ。

    Anh ấy là người đáng tin để làm đại diện.

  4. この小さな誤差は問題にするに足りない。

    Sai số nhỏ này không đáng coi là vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 必要量に足る

    đủ lượng cần

  • 生活に足る収入

    thu nhập đủ sống

  • 信頼するに足る

    đáng tin cậy

  • 注目に足る

    đáng chú ý

  • 問題にするに足りない

    không đáng thành vấn đề

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hội thoại hiện đại thường dùng “足りる”. “足る” là văn viết; lượng theo “Nに足る”, đánh giá giá trị thường “động từ từ điển+に足る/足りない”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「足る(たる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の欠点・弱点。接頭辞では長さ・期間などが短いことを表す。
  2. 必要な量・条件を満たして十分である。また、信頼・評価などに値する。
  3. 地下や地表から石炭を採掘する場所・施設。坑道や選炭設備などを含む。
  4. 衣類などをしまうため、引き出しや扉の付いた箱形の家具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 必要な量・条件を満たして十分である。また、信頼・評価などに値する。

Giải thích: 「足る」 thường dùng trong cụm 「必要量に足る」(đủ lượng cần).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2