benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「たんす」

Cách đọc
たんす
Từ loại
名詞

Nghĩa

đồ nội thất hình hộp có ngăn kéo hoặc cửa để cất quần áo; tủ ngăn kéo.

Ví dụ

  1. 季節外れの服をたんすの奥にしまった。

    Tôi cất quần áo trái mùa vào sâu trong tủ.

  2. 古いたんすの引き出しが固くて開かない。

    Ngăn kéo tủ cũ bị kẹt không mở được.

  3. 結婚祝いに木製のたんすを贈られた。

    Tôi được tặng tủ gỗ làm quà cưới.

  4. たんすを動かすと壁との間から写真が出てきた。

    Khi dịch tủ, một bức ảnh lộ ra từ khe tường.

Cách kết hợp thường dùng

  • たんすにしまう

    cất vào tủ

  • たんすの引き出し

    ngăn kéo tủ

  • 木製のたんす

    tủ gỗ

  • 洋服だんす

    tủ quần áo kiểu Tây

  • たんすを動かす

    dịch tủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Truyền thống là tủ ngăn kéo. Tủ treo quần áo kiểu Tây, tủ bát có cửa được gọi theo mục đích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「たんす」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 衣類などをしまうため、引き出しや扉の付いた箱形の家具。
  2. 小説・映画・詩などのうち、比較的短い一作品。また、短い作品の形式。
  3. 情報・構造・関係・手順などを線や図形で視覚的に表した図。
  4. 大学卒業後などに、修士・博士の学位を目指して高度な研究・教育を行う機関。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 衣類などをしまうため、引き出しや扉の付いた箱形の家具。

Giải thích: 「たんす」 thường dùng trong cụm 「たんすにしまう」(cất vào tủ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2