Nghĩa
tích tiền, nước, việc, mệt do không dùng hoặc xử lý; để nợ thanh toán.
Ví dụ
-
旅行のために毎月一万円ずつお金を溜めている。
Tôi để dành mười nghìn yên mỗi tháng cho chuyến đi.
-
浴槽に水を溜めてから入浴した。
Tôi tích nước vào bồn rồi tắm.
-
仕事を週末まで溜めないよう毎日少しずつ片づける。
Tôi giải quyết ít một mỗi ngày để không dồn việc đến cuối tuần.
-
家賃を三か月も溜めて大家に注意された。
Tôi bị chủ nhà nhắc vì nợ ba tháng tiền thuê.
Cách kết hợp thường dùng
-
お金を溜める
tích tiền
-
水を溜める
tích nước
-
仕事を溜める
dồn việc
-
疲れを溜める
dồn mệt mỏi
-
家賃を溜める
nợ tiền thuê
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoại động từ người chủ ý hoặc bỏ mặc cho tích theo “Nを溜める”. Tự tích là “たまる”. “貯める” chủ yếu để dành tiền, điểm cho tương lai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「溜める(ためる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 金・水・仕事・疲れなどを使わず、処理せずに集めて量を増やす。支払いを滞らせる。
- 必要な量・条件を満たして十分である。また、信頼・評価などに値する。
- 物事の欠点・弱点。接頭辞では長さ・期間などが短いことを表す。
- 地下や地表から石炭を採掘する場所・施設。坑道や選炭設備などを含む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 金・水・仕事・疲れなどを使わず、処理せずに集めて量を増やす。支払いを滞らせる。
Giải thích: 「溜める」 thường dùng trong cụm 「お金を溜める」(tích tiền).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
