benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「溜める」

Cách đọc
ためる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

tích tiền, nước, việc, mệt do không dùng hoặc xử lý; để nợ thanh toán.

Ví dụ

  1. 旅行のために毎月一万円ずつお金を溜めている。

    Tôi để dành mười nghìn yên mỗi tháng cho chuyến đi.

  2. 浴槽に水を溜めてから入浴した。

    Tôi tích nước vào bồn rồi tắm.

  3. 仕事を週末まで溜めないよう毎日少しずつ片づける。

    Tôi giải quyết ít một mỗi ngày để không dồn việc đến cuối tuần.

  4. 家賃を三か月も溜めて大家に注意された。

    Tôi bị chủ nhà nhắc vì nợ ba tháng tiền thuê.

Cách kết hợp thường dùng

  • お金を溜める

    tích tiền

  • 水を溜める

    tích nước

  • 仕事を溜める

    dồn việc

  • 疲れを溜める

    dồn mệt mỏi

  • 家賃を溜める

    nợ tiền thuê

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ người chủ ý hoặc bỏ mặc cho tích theo “Nを溜める”. Tự tích là “たまる”. “貯める” chủ yếu để dành tiền, điểm cho tương lai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「溜める(ためる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 金・水・仕事・疲れなどを使わず、処理せずに集めて量を増やす。支払いを滞らせる。
  2. 必要な量・条件を満たして十分である。また、信頼・評価などに値する。
  3. 物事の欠点・弱点。接頭辞では長さ・期間などが短いことを表す。
  4. 地下や地表から石炭を採掘する場所・施設。坑道や選炭設備などを含む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 金・水・仕事・疲れなどを使わず、処理せずに集めて量を増やす。支払いを滞らせる。

Giải thích: 「溜める」 thường dùng trong cụm 「お金を溜める」(tích tiền).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2