benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「竹」

Cách đọc
たけ
Từ loại
名詞

Nghĩa

thực vật họ hòa thảo thường xanh, thân rỗng có đốt, lớn nhanh; tre dùng làm vật liệu, dụng cụ, thức ăn.

Ví dụ

  1. 庭の竹が伸びて二階の窓に届いた。

    Tre trong vườn lớn tới cửa sổ tầng hai.

  2. 職人が竹を細く割って籠を編んだ。

    Nghệ nhân chẻ tre mỏng rồi đan giỏ.

  3. 春には竹の根元からたけのこが出る。

    Mùa xuân măng mọc quanh gốc tre.

  4. 七夕には願い事を書いた紙を竹に飾る。

    Lễ Thất Tịch người ta treo giấy ghi điều ước lên tre.

Cách kết hợp thường dùng

  • 竹が伸びる

    tre mọc

  • 竹を割る

    chẻ tre

  • 竹の籠

    giỏ tre

  • 竹林を歩く

    đi trong rừng tre

  • 竹に飾る

    treo lên tre

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ cả cây và vật liệu. Chồi non là măng, nơi mọc thành bụi là rừng tre. Trong xếp hạng tùng-trúc-mai, tre là bậc giữa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「竹(たけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 非常に短い時間のうちに事態が変化・完了する様子。また、突然起こる様子。
  2. 建物・塔・記念碑などが建築され、その場所に存在するようになる。
  3. 理解しやすくするため、ある物事を似た別の物事になぞらえて表現する。
  4. 節のある中空の茎を持ち、成長が速い常緑のイネ科植物。建材・道具・食材に使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 節のある中空の茎を持ち、成長が速い常緑のイネ科植物。建材・道具・食材に使う。

Giải thích: 「竹」 thường dùng trong cụm 「竹が伸びる」(tre mọc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2