benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「たいそう」

Cách đọc
たいそう
Từ loại
副詞・ナ形容詞

Nghĩa

mức độ rất lớn; còn có thể đánh giá là hoành tráng hoặc phóng đại.

Ví dụ

  1. 祖父は合格の知らせをたいそう喜んだ。

    Ông vô cùng vui khi nghe tin đỗ.

  2. 旅行中は皆さんにたいそうお世話になりました。

    Trong chuyến đi tôi được mọi người giúp đỡ rất nhiều.

  3. たいそう立派な門が屋敷の前に建っている。

    Một cánh cổng rất tráng lệ đứng trước dinh thự.

  4. 短い外出なのに、たいそうな荷物を用意したね。

    Chỉ ra ngoài ngắn mà bạn chuẩn bị hành lý đồ sộ quá.

Cách kết hợp thường dùng

  • たいそう喜ぶ

    vô cùng vui

  • たいそう驚く

    hết sức ngạc nhiên

  • たいそう立派だ

    rất tráng lệ

  • たいそうな荷物

    hành lý đồ sộ

  • たいそうお世話になる

    được giúp đỡ rất nhiều

Điểm cần lưu ý khi dùng

Làm phó từ là cách hơi cổ, tao nhã của “rất”. Dạng “たいそうなN” chỉ quy mô lớn, hoành tráng hoặc có ý quá phô trương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「たいそう」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 健康や技能向上のため体を曲げ伸ばしする運動。また、器具・床などで技を競う競技。
  2. 程度が非常に大きい様子。立派・大げさという評価を表すこともある。
  3. 幹が太く、高く大きく育った木。
  4. 水を張った田に育てた稲の苗を植え付ける農作業。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 程度が非常に大きい様子。立派・大げさという評価を表すこともある。

Giải thích: 「たいそう」 thường dùng trong cụm 「たいそう喜ぶ」(vô cùng vui).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2