benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「対照」

Cách đọc
たいしょう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

đặt hai thứ khác tính cạnh nhau để thấy rõ khác biệt; cũng chỉ sự tương phản nổi bật.

Ví dụ

  1. 明るい空と暗い建物が美しい対照をなしている。

    Bầu trời sáng và tòa nhà tối tạo tương phản đẹp.

  2. 兄の活発な性格とは対照的に弟は静かだ。

    Trái với tính sôi nổi của anh, em trai trầm lặng.

  3. 二つの時代の生活を対照して変化を調べた。

    Đối chiếu đời sống hai thời kỳ để xem thay đổi.

  4. 成功例と失敗例を対照表にまとめた。

    Các ví dụ thành công, thất bại được tổng hợp vào bảng đối chiếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 対照をなす

    tạo tương phản

  • 対照的な性格

    tính cách tương phản

  • 二つを対照する

    đối chiếu hai thứ

  • 明暗の対照

    tương phản sáng tối

  • 対照表

    bảng đối chiếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đặt vật khác tính cạnh nhau để làm rõ khác biệt. “比較” trung tính, xét cả giống và khác; “対照” nhấn mạnh đối lập, chênh lệch nổi bật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「対照(たいしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織・社会・国家などを運営するための権限、役割、機関の配置や仕組み。
  2. 立体が空間の中で占める大きさ。立方メートル・リットルなどで表す。
  3. 性質の異なる二つを並べ、違いがはっきり見えるように比較すること。また、その際立つ違い。
  4. 程度が非常に大きい様子。立派・大げさという評価を表すこともある。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 性質の異なる二つを並べ、違いがはっきり見えるように比較すること。また、その際立つ違い。

Giải thích: 「対照」 thường dùng trong cụm 「対照をなす」(tạo tương phản).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2