Nghĩa
chịu đựng đau đớn, khó khăn, áp lực và trụ vững; chống, chịu được lực, trọng lượng.
Ví dụ
-
選手は痛みに耐えて最後まで走り切った。
Vận động viên chịu đau và chạy hết chặng.
-
この橋は強い地震にも耐えられる設計だ。
Cây cầu được thiết kế chịu được động đất mạnh.
-
長い待ち時間に耐えられず、列を離れた。
Tôi không chịu nổi thời gian chờ dài nên rời hàng.
-
専門家の批判に耐える内容か再検討した。
Nội dung được xem lại xem có chịu được phê bình chuyên gia không.
Cách kết hợp thường dùng
-
痛みに耐える
chịu đau
-
寒さに耐える
chịu lạnh
-
重さに耐える
chịu trọng lượng
-
批判に耐える
chịu được phê bình
-
使用に耐える
đủ bền để dùng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng chịu theo “Nに耐える”. Dùng cả độ bền vật lý, chất lượng; “chịu được sử dụng” là đạt mức thực dụng. “我慢する” là từ thường ngày khi người kìm cảm xúc, ham muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「耐える(たえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作物を育てやすくするため、田畑の土を掘り返して柔らかくし、整える。
- 川の水が崖や急な段差から勢いよく落下する場所・自然現象。
- 苦痛・困難・圧力などを我慢して持ちこたえる。力や重さに負けず支える。
- 燃料に火を付けて燃やす。風呂・暖炉を熱する、カメラのフラッシュを発光させる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 苦痛・困難・圧力などを我慢して持ちこたえる。力や重さに負けず支える。
Giải thích: 「耐える」 thường dùng trong cụm 「痛みに耐える」(chịu đau).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
