benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「たちまち」

Cách đọc
たちまち
Từ loại
副詞

Nghĩa

tình hình thay đổi, hoàn tất trong thời gian rất ngắn hoặc xảy ra đột ngột; lập tức.

Ví dụ

  1. 黒い雲が広がり、空はたちまち暗くなった。

    Mây đen lan ra và trời tối đi trong chốc lát.

  2. 人気の商品は発売後たちまち売り切れた。

    Sản phẩm nổi tiếng bán hết ngay sau khi phát hành.

  3. うわさはたちまち町中に広まった。

    Tin đồn nhanh chóng lan khắp thị trấn.

  4. 薬を飲むと痛みがたちまち消えた。

    Uống thuốc xong cơn đau lập tức biến mất.

Cách kết hợp thường dùng

  • たちまち暗くなる

    tối đi trong chốc lát

  • たちまち売り切れる

    bán hết ngay

  • たちまち広がる

    lan nhanh chóng

  • たちまち消える

    biến mất tức thì

  • たちまち変わる

    thay đổi nhanh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có sắc thái ngạc nhiên trước tốc độ thay đổi, hay trong văn viết, truyện. “すぐ” chỉ thời gian ngắn nói chung; từ này nhấn mạnh tình thế đổi một mạch.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「たちまち」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 非常に短い時間のうちに事態が変化・完了する様子。また、突然起こる様子。
  2. 建物・塔・記念碑などが建築され、その場所に存在するようになる。
  3. 理解しやすくするため、ある物事を似た別の物事になぞらえて表現する。
  4. 植物が発芽するもとになる粒。転じて、出来事の原因、話題・作品の材料、料理の具や仕掛け。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 非常に短い時間のうちに事態が変化・完了する様子。また、突然起こる様子。

Giải thích: 「たちまち」 thường dùng trong cụm 「たちまち暗くなる」(tối đi trong chốc lát).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2