benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「鈴」

Cách đọc
すず
Từ loại
名詞

Nghĩa

chiếc chuông nhỏ có hạt bên trong, phát ra âm thanh trong khi rung.

Ví dụ

  1. 玄関のドアが開くと小さな鈴が鳴る。

    Khi cửa ra vào mở, chiếc chuông nhỏ kêu lên.

  2. 猫が迷子にならないよう首輪に鈴を付けた。

    Tôi gắn chuông vào vòng cổ để mèo khỏi đi lạc.

  3. 神社で鈴を鳴らしてから静かに祈った。

    Tôi rung chuông ở đền rồi lặng lẽ cầu nguyện.

  4. 風に揺れる鈴の音が涼しげに聞こえる。

    Tiếng chuông lay trong gió nghe thật mát lành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鈴を鳴らす

    rung chuông

  • 鈴が鳴る

    chuông reo

  • 首輪の鈴

    chuông trên vòng cổ

  • 鈴の音

    tiếng chuông

  • 小さな鈴

    chiếc chuông nhỏ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường là chuông nhỏ kêu do hạt bên trong va vào khi rung; khác về cách đọc và hình dáng với “鐘”, chiếc chuông lớn ở chùa hoặc trường học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鈴(すず)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 暑さを避けて涼しい場所に行き、体を休めながら涼しさを味わう。
  2. 中に小さな玉などがあり、振ると澄んだ音を出す小型の鳴り物。
  3. 物事を始めること、競技などで出発すること。また、その開始地点。
  4. 旅客機内で乗客への案内やサービス、安全確保を行う女性乗務員を指した旧来の呼称。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 中に小さな玉などがあり、振ると澄んだ音を出す小型の鳴り物。

Giải thích: 「鈴」 thường dùng trong cụm 「鈴を鳴らす」(rung chuông).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2