Nghĩa
môn võ truyền thống Nhật Bản, trong đó hai lực sĩ đấu trên võ đài và thắng bằng cách làm đối thủ ngã hoặc ra ngoài.
Ví dụ
-
祖父は毎夕テレビで相撲を見るのを楽しみにしている。
Ông tôi mong được xem sumo trên tivi mỗi tối.
-
外国から来た力士が相撲の大会で優勝した。
Một lực sĩ nước ngoài đã vô địch giải sumo.
-
子どもたちは砂浜で相撲を取って遊んだ。
Bọn trẻ chơi đấu vật sumo trên bãi cát.
-
神社の祭りで奉納相撲が行われる。
Một trận sumo dâng lễ sẽ được tổ chức trong lễ hội đền.
Cách kết hợp thường dùng
-
相撲を取る
đấu sumo
-
相撲を見る
xem sumo
-
相撲の力士
lực sĩ sumo
-
大相撲の大会
giải đại sumo
-
相撲に勝つ
thắng trận sumo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với tên môn thể thao dùng “xem sumo”, còn trực tiếp thi đấu nói “đấu sumo”. Người thi gọi là lực sĩ, giải chuyên nghiệp gọi là đại sumo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「相撲(すもう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 投影・発表用の一枚の画像や資料、または物を滑らせて移動すること。予定をずらす意味でも使う。
- 室内で履く、かかとのない軽い履物。
- 土俵上で二人の力士が組み合い、相手を倒すか土俵の外へ出すことを競う日本の伝統的な格闘競技。
- 文字・絵・模様などを、版や機械を使って紙や布に印刷する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 土俵上で二人の力士が組み合い、相手を倒すか土俵の外へ出すことを競う日本の伝統的な格闘競技。
Giải thích: 「相撲」 thường dùng trong cụm 「相撲を取る」(đấu sumo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
