benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「スマート」

Cách đọc
スマート
Từ loại
ナ形容詞

Nghĩa

thanh lịch về dáng vẻ, trang phục; thon gọn; hoặc xử lý công việc khéo léo, gọn gàng.

Ví dụ

  1. 彼は細身のスーツをスマートに着こなしている。

    Anh ấy mặc bộ com-lê ôm dáng rất thanh lịch.

  2. 運動を続けて以前よりスマートな体形になった。

    Nhờ duy trì vận động, vóc dáng đã thon gọn hơn trước.

  3. 担当者は苦情にスマートに対応した。

    Người phụ trách đã xử lý khiếu nại rất khéo léo.

  4. 支払いをスマートフォンだけで済ませるのは便利だ。

    Thanh toán chỉ bằng điện thoại thông minh rất tiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • スマートな服装

    trang phục thanh lịch

  • スマートな体形

    vóc dáng thon gọn

  • スマートに対応する

    ứng phó khéo léo

  • スマートな解決方法

    cách giải quyết gọn gàng

  • スマートフォン

    điện thoại thông minh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, từ thường chỉ sự thanh lịch, thon gọn hoặc khéo léo hơn là “thông minh” như tiếng Anh. “Smart” trong điện thoại thông minh mang nghĩa tính năng cao khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スマート」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 姿や服装が洗練されている、体つきが細い、または物事の処理が手際よく無駄がない。
  2. 書道や水墨画に使う黒い顔料。固形の墨を硯ですって墨汁にするほか、イカなどが吐く黒い液もいう。
  3. 土俵上で二人の力士が組み合い、相手を倒すか土俵の外へ出すことを競う日本の伝統的な格闘競技。
  4. 投影・発表用の一枚の画像や資料、または物を滑らせて移動すること。予定をずらす意味でも使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 姿や服装が洗練されている、体つきが細い、または物事の処理が手際よく無駄がない。

Giải thích: 「スマート」 thường dùng trong cụm 「スマートな服装」(trang phục thanh lịch).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2