Nghĩa
ngôi nhà hoặc nơi một người sinh sống; địa chỉ. Khi làm hậu tố, chỉ việc sống tại nơi đó.
Ví dụ
-
祖父母の住まいは海の近くにある。
Nhà ông bà tôi ở gần biển.
-
安全で快適な住まいを探している。
Tôi đang tìm một nơi ở an toàn và tiện nghi.
-
申込書に現在の住まいを記入してください。
Vui lòng ghi nơi ở hiện tại vào đơn đăng ký.
-
姉は結婚後も長く東京住まいだった。
Sau khi kết hôn, chị tôi vẫn sống ở Tokyo trong thời gian dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
快適な住まい
nơi ở tiện nghi
-
住まいを探す
tìm chỗ ở
-
現在の住まい
nơi ở hiện tại
-
住まいを移す
chuyển nơi ở
-
東京住まい
sống ở Tokyo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mềm mại hơn “住宅”, nhấn mạnh ngôi nhà như nơi sinh hoạt. “お住まい” là cách lịch sự hỏi địa chỉ hoặc nơi cư trú; từ còn dùng sau địa danh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「住まい(すまい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に迷惑をかけて申し訳ないと感じる。また、謝罪や依頼の前置きとして「ごめん」の意味で使う。
- 姿や服装が洗練されている、体つきが細い、または物事の処理が手際よく無駄がない。
- 人が暮らす家や場所。住所。接尾辞では、そこで暮らすことを表す。
- 書道や水墨画に使う黒い顔料。固形の墨を硯ですって墨汁にするほか、イカなどが吐く黒い液もいう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人が暮らす家や場所。住所。接尾辞では、そこで暮らすことを表す。
Giải thích: 「住まい」 thường dùng trong cụm 「快適な住まい」(nơi ở tiện nghi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
