benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「透き通る」

Cách đọc
すきとおる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

trong suốt đến mức thấy phía bên kia; giọng hoặc âm thanh trong trẻo.

Ví dụ

  1. 湖の水は底が見えるほど透き通っている。

    Nước hồ trong đến thấy đáy.

  2. 透き通ったガラス越しに庭を眺めた。

    Tôi nhìn vườn qua kính trong suốt.

  3. 彼女の透き通る声が会場に響いた。

    Giọng cô ấy trong trẻo vang trong hội trường.

  4. 冬の空気は冷たく透き通って感じられる。

    Không khí mùa đông lạnh và trong lành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水が透き通る

    nước trong suốt

  • 透き通ったガラス

    kính trong suốt

  • 透き通る声

    giọng trong trẻo

  • 透き通るような肌

    làn da trong trẻo

  • 空気が透き通る

    không khí trong lành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vừa chỉ vật trong cho ánh sáng qua, vừa chỉ âm trong. “透明” khách quan; “透き通る” thường có sắc thái đẹp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「透き通る(すきとおる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物と物の間にできた、細く狭い空間。
  2. 日本に広く分布し、建築材や家具材に使われる常緑の針葉樹。
  3. 向こう側が見えるほど透明である。また、声や音が濁りなく明瞭である。
  4. 場所や時点を通り越す、時間が経つ、基準を超える。また動詞などに付き、程度が過剰であることを表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 向こう側が見えるほど透明である。また、声や音が濁りなく明瞭である。

Giải thích: 「透き通る」 thường dùng trong cụm 「水が透き通る」(nước trong suốt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2