Nghĩa
trong suốt đến mức thấy phía bên kia; giọng hoặc âm thanh trong trẻo.
Ví dụ
-
湖の水は底が見えるほど透き通っている。
Nước hồ trong đến thấy đáy.
-
透き通ったガラス越しに庭を眺めた。
Tôi nhìn vườn qua kính trong suốt.
-
彼女の透き通る声が会場に響いた。
Giọng cô ấy trong trẻo vang trong hội trường.
-
冬の空気は冷たく透き通って感じられる。
Không khí mùa đông lạnh và trong lành.
Cách kết hợp thường dùng
-
水が透き通る
nước trong suốt
-
透き通ったガラス
kính trong suốt
-
透き通る声
giọng trong trẻo
-
透き通るような肌
làn da trong trẻo
-
空気が透き通る
không khí trong lành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vừa chỉ vật trong cho ánh sáng qua, vừa chỉ âm trong. “透明” khách quan; “透き通る” thường có sắc thái đẹp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「透き通る(すきとおる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物と物の間にできた、細く狭い空間。
- 日本に広く分布し、建築材や家具材に使われる常緑の針葉樹。
- 向こう側が見えるほど透明である。また、声や音が濁りなく明瞭である。
- 場所や時点を通り越す、時間が経つ、基準を超える。また動詞などに付き、程度が過剰であることを表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 向こう側が見えるほど透明である。また、声や音が濁りなく明瞭である。
Giải thích: 「透き通る」 thường dùng trong cụm 「水が透き通る」(nước trong suốt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
