benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「水面」

Cách đọc
すいめん
Từ loại
名詞

Nghĩa

bề mặt nước của biển, sông, hồ.

Ví dụ

  1. 風がなく、湖の水面は鏡のように静かだ。

    Không gió, mặt hồ yên như gương.

  2. 魚が跳ねて水面に丸い波が広がった。

    Cá nhảy làm sóng tròn lan trên mặt nước.

  3. 夕日が水面に反射して輝いている。

    Hoàng hôn phản chiếu lấp lánh trên mặt nước.

  4. ボートが水面をゆっくり進んだ。

    Thuyền chậm rãi đi trên mặt nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水面が静かだ

    mặt nước yên

  • 水面に浮かぶ

    nổi trên mặt nước

  • 水面に反射する

    phản chiếu trên mặt nước

  • 水面を進む

    đi trên mặt nước

  • 湖の水面

    mặt hồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ bề mặt phía trên của nước, thường đọc “すいめん”, văn chương còn “みなも”. “水平線” là ranh nhìn thấy giữa nước và trời ở xa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水面(すいめん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一週間のうち、火曜日の次で木曜日の前の日。
  2. 兄弟姉妹の中で、いちばん後に生まれた子ども。
  3. 首や頭に巻く、比較的薄く軽い布の装飾品。
  4. 海、川、湖などの水の表面。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 海、川、湖などの水の表面。

Giải thích: 「水面」 thường dùng trong cụm 「水面が静かだ」(mặt nước yên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2