benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「水平線」

Cách đọc
すいへいせん
Từ loại
名詞

Nghĩa

đường nhìn thấy nơi mặt biển hoặc hồ gặp bầu trời ở xa; đường chân trời trên nước.

Ví dụ

  1. 水平線から朝日が昇るのを見た。

    Tôi thấy mặt trời mọc từ chân trời biển.

  2. 船は水平線の向こうへ小さく消えていった。

    Con tàu nhỏ dần và khuất sau đường chân trời.

  3. 晴れた日は水平線まではっきり見える。

    Ngày quang có thể thấy rõ chân trời biển.

  4. 水平線に夕日が沈み、海が赤く染まった。

    Mặt trời lặn xuống đường chân trời, nhuộm đỏ biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水平線から昇る

    mọc từ chân trời biển

  • 水平線の向こう

    phía bên kia chân trời

  • 水平線が見える

    thấy đường chân trời

  • 水平線に沈む

    lặn xuống chân trời

  • 遠い水平線

    chân trời xa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ đường ranh thấy giữa mặt nước và trời ở biển, hồ lớn. Ranh đất-trời là “地平線”. Không phải nơi thực sự tiếp giáp, thay đổi theo vị trí nhìn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水平線(すいへいせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 海、川、湖などの水の表面。
  2. 一週間のうち、火曜日の次で木曜日の前の日。
  3. 遠くで海や湖の水面と空が接して見える線。
  4. 兄弟姉妹の中で、いちばん後に生まれた子ども。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 遠くで海や湖の水面と空が接して見える線。

Giải thích: 「水平線」 thường dùng trong cụm 「水平線から昇る」(mọc từ chân trời biển).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2