benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「過ぎる」

Cách đọc
すぎる
Từ loại
一段動詞・自動詞・接尾辞

Nghĩa

đi qua địa điểm hoặc thời điểm; thời gian trôi qua; vượt mức; khi gắn sau động từ còn biểu thị quá mức.

Ví dụ

  1. 最終電車は十分前にこの駅を過ぎた。

    Chuyến tàu cuối đã đi qua ga này mười phút trước.

  2. 楽しい時間はあっという間に過ぎる。

    Khoảng thời gian vui vẻ trôi qua trong chớp mắt.

  3. 応募者の数が予想を大きく過ぎた。

    Số người đăng ký đã vượt xa dự kiến.

  4. 昨夜は働き過ぎて、今朝は起きられなかった。

    Tối qua tôi làm việc quá sức nên sáng nay không dậy nổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駅を過ぎる

    đi qua nhà ga

  • 時間が過ぎる

    thời gian trôi qua

  • 期限を過ぎる

    quá thời hạn

  • 百人を過ぎる

    vượt quá một trăm người

  • 食べ過ぎる

    ăn quá nhiều

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng độc lập với mẫu “Nを過ぎる” hoặc nói thời gian trôi. Khi làm hậu tố, “~過ぎる” gắn vào gốc động từ dạng masu hay tính từ và hàm ý vượt mức thích hợp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「過ぎる(すぎる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校。また、特定の技能や分野を教える民間の教室・養成機関。
  2. 場所や時点を通り越す、時間が経つ、基準を超える。また動詞などに付き、程度が過剰であることを表す。
  3. 能力・品質・成績などが他より上で、非常によい状態にある。
  4. 仕事や行事などの予定を、日時や順序に沿ってまとめたもの。日程。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 場所や時点を通り越す、時間が経つ、基準を超える。また動詞などに付き、程度が過剰であることを表す。

Giải thích: 「過ぎる」 thường dùng trong cụm 「駅を過ぎる」(đi qua nhà ga).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2