benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「スチュワーデス」

Cách đọc
スチュワーデス
Từ loại
名詞

Nghĩa

cách gọi trước đây dành cho nữ tiếp viên phục vụ, hướng dẫn và bảo đảm an toàn trên máy bay chở khách.

Ví dụ

  1. 昔の広告では女性客室乗務員をスチュワーデスと呼んでいた。

    Quảng cáo ngày trước gọi nữ tiếp viên hàng không là “stewardess”.

  2. 母は若いころスチュワーデスとして国際線に乗務した。

    Khi còn trẻ, mẹ tôi từng làm tiếp viên trên các chuyến bay quốc tế.

  3. 現在はスチュワーデスより客室乗務員という呼び方が一般的だ。

    Hiện nay cách gọi “tiếp viên hàng không” phổ biến hơn từ “stewardess”.

  4. その小説にはスチュワーデスを目指す主人公が登場する。

    Cuốn tiểu thuyết có nhân vật chính mơ trở thành nữ tiếp viên hàng không.

Cách kết hợp thường dùng

  • スチュワーデスになる

    trở thành nữ tiếp viên hàng không

  • 元スチュワーデス

    cựu nữ tiếp viên

  • 国際線のスチュワーデス

    nữ tiếp viên chuyến bay quốc tế

  • スチュワーデスとして働く

    làm việc với tư cách nữ tiếp viên

  • スチュワーデスという旧称

    cách gọi cũ “stewardess”

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi cũ chỉ phụ nữ. Trong ngữ cảnh chính thức, nghề nghiệp hiện nay thường dùng cách gọi không phân biệt giới tính “tiếp viên hàng không”; từ này hay gặp trong văn bản mang bối cảnh thời trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スチュワーデス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 旅客機内で乗客への案内やサービス、安全確保を行う女性乗務員を指した旧来の呼称。
  2. 酢やレモンなどのように、酸味が強く感じられる。
  3. 演奏や演劇を行う舞台。転じて、活動の段階・局面やゲームの面。
  4. 脚を覆う、薄く伸縮性のある女性用の長い靴下。日本語ではパンティーストッキングを指すことも多い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 旅客機内で乗客への案内やサービス、安全確保を行う女性乗務員を指した旧来の呼称。

Giải thích: 「スチュワーデス」 thường dùng trong cụm 「スチュワーデスになる」(trở thành nữ tiếp viên hàng không).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2