Nghĩa
ồn ào do tiếng lớn, nhiều giọng lẫn nhau; còn chỉ xã hội, xung quanh bất ổn, không yên.
Ví dụ
-
道路工事の音で朝から外が騒々しい。
Bên ngoài ồn ào từ sáng vì tiếng thi công đường.
-
騒々しい店内では相手の声が聞き取りにくい。
Trong cửa hàng ồn, khó nghe rõ tiếng người đối diện.
-
子どもたちが騒々しく廊下を走り回っている。
Bọn trẻ chạy ầm ĩ khắp hành lang.
-
政変が続き、国内は騒々しい空気に包まれた。
Biến động chính trị liên tiếp khiến trong nước bao trùm bầu không khí bất ổn.
Cách kết hợp thường dùng
-
外が騒々しい
bên ngoài ồn ào
-
騒々しい店内
bên trong cửa hàng ồn
-
騒々しく話す
nói chuyện ầm ĩ
-
騒々しい世の中
thế giới bất ổn
-
周囲が騒々しい
xung quanh huyên náo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ âm lượng lớn như “うるさい” mà là nhiều âm, hoạt động người lẫn lộn gây bất an. Cũng dùng cho tình hình xã hội bất ổn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「騒々しい(そうぞうしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日本で内閣を代表し、行政各部を指揮監督する政府の長。内閣総理大臣。
- 品物・荷物を郵便や宅配便などで送るために支払う料金。
- 大きな音や多くの声が入り混じってうるさい。また、社会や周囲が落ち着かず不穏である。
- 普通郵便より優先して速く配達する郵便サービス。また、その方法で送る郵便物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 大きな音や多くの声が入り混じってうるさい。また、社会や周囲が落ち着かず不穏である。
Giải thích: 「騒々しい」 thường dùng trong cụm 「外が騒々しい」(bên ngoài ồn ào).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
