Nghĩa
làm nhẹ nhàng, yên lặng, không dùng sức; hoặc làm kín đáo để không bị nhận ra.
Ví dụ
-
眠っている赤ちゃんをそっとベッドに置いた。
Tôi nhẹ nhàng đặt em bé đang ngủ lên giường.
-
壊れやすい箱のふたをそっと開けた。
Tôi mở nắp hộp dễ vỡ thật nhẹ.
-
会議中に気づかれないようそっと部屋を出た。
Tôi lặng lẽ rời phòng giữa cuộc họp để không ai chú ý.
-
今は話しかけず、しばらくそっとしておこう。
Bây giờ đừng bắt chuyện, hãy để người ấy yên một lúc.
Cách kết hợp thường dùng
-
そっと置く
đặt nhẹ
-
そっと開ける
mở khẽ
-
そっと近づく
tiến lại nhẹ nhàng
-
そっと部屋を出る
lặng lẽ ra khỏi phòng
-
そっとしておく
để yên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Biểu thị động tác yên, nhẹ hoặc kín đáo. “そっとしておく” là thành ngữ không can thiệp, để nguyên. Khi nhấn mạnh có thể kéo dài “そーっと”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「そっと」の意味として最も近いものを選んでください。
- 前に述べた事柄に、同じ方向の情報や理由をさらに加える接続表現。また、物の上側。
- 音を立てず静かに、力を入れず優しく行う。また、気づかれないように行う。
- かみそりなどで皮膚の表面にあるひげ・毛を根元近くから切り取る。
- 前の事実から予想される結果とは反対の事柄が続くことを、驚き・不満などを込めて示す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 音を立てず静かに、力を入れず優しく行う。また、気づかれないように行う。
Giải thích: 「そっと」 thường dùng trong cụm 「そっと置く」(đặt nhẹ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
