benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「そそっかしい」

Cách đọc
そそっかしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

thiếu chú ý, hành động hấp tấp nên dễ quên đồ hoặc mắc lỗi; cẩu thả.

Ví dụ

  1. そそっかしい私は傘を電車に忘れてしまった。

    Tôi bất cẩn để quên ô trên tàu.

  2. 彼はそそっかしく、宛先を確認せずメールを送った。

    Anh ấy hấp tấp gửi thư mà không kiểm tra người nhận.

  3. 大事な場面ではそそっかしい行動をしないよう落ち着こう。

    Hãy bình tĩnh để không hành động cẩu thả lúc quan trọng.

  4. 名前を呼び間違えるなんて、今日はずいぶんそそっかしいね。

    Gọi nhầm tên, hôm nay bạn thật đãng trí.

Cách kết hợp thường dùng

  • そそっかしい人

    người bất cẩn

  • そそっかしい性格

    tính hấp tấp

  • そそっかしく忘れる

    quên do cẩu thả

  • そそっかしい行動

    hành động hấp tấp

  • そそっかしいミス

    lỗi bất cẩn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tả tính hoặc hành động vội, thiếu chú ý, hay mắc lỗi nhỏ. “不注意” dùng cả một lần; từ này thường đánh giá xu hướng của người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「そそっかしい」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 考えや気持ちを飾ったり隠したりせず、ありのままに示す。
  2. 音を立てず静かに、力を入れず優しく行う。また、気づかれないように行う。
  3. 前に述べた事柄に、同じ方向の情報や理由をさらに加える接続表現。また、物の上側。
  4. 注意が足りず、慌てて行動して忘れ物や間違いをしやすい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 注意が足りず、慌てて行動して忘れ物や間違いをしやすい。

Giải thích: 「そそっかしい」 thường dùng trong cụm 「そそっかしい人」(người bất cẩn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2