Nghĩa
thiếu chú ý, hành động hấp tấp nên dễ quên đồ hoặc mắc lỗi; cẩu thả.
Ví dụ
-
そそっかしい私は傘を電車に忘れてしまった。
Tôi bất cẩn để quên ô trên tàu.
-
彼はそそっかしく、宛先を確認せずメールを送った。
Anh ấy hấp tấp gửi thư mà không kiểm tra người nhận.
-
大事な場面ではそそっかしい行動をしないよう落ち着こう。
Hãy bình tĩnh để không hành động cẩu thả lúc quan trọng.
-
名前を呼び間違えるなんて、今日はずいぶんそそっかしいね。
Gọi nhầm tên, hôm nay bạn thật đãng trí.
Cách kết hợp thường dùng
-
そそっかしい人
người bất cẩn
-
そそっかしい性格
tính hấp tấp
-
そそっかしく忘れる
quên do cẩu thả
-
そそっかしい行動
hành động hấp tấp
-
そそっかしいミス
lỗi bất cẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tả tính hoặc hành động vội, thiếu chú ý, hay mắc lỗi nhỏ. “不注意” dùng cả một lần; từ này thường đánh giá xu hướng của người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「そそっかしい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 考えや気持ちを飾ったり隠したりせず、ありのままに示す。
- 音を立てず静かに、力を入れず優しく行う。また、気づかれないように行う。
- 前に述べた事柄に、同じ方向の情報や理由をさらに加える接続表現。また、物の上側。
- 注意が足りず、慌てて行動して忘れ物や間違いをしやすい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 注意が足りず、慌てて行動して忘れ物や間違いをしやすい。
Giải thích: 「そそっかしい」 thường dùng trong cụm 「そそっかしい人」(người bất cẩn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
