Nghĩa
người, vật, điều kiện cần đều đầy đủ; hình dạng, kích thước, nhịp điệu trở nên đồng đều.
Ví dụ
-
参加者が全員揃ったので会議を始めます。
Mọi người đã có mặt đông đủ nên cuộc họp bắt đầu.
-
料理に必要な材料がようやく揃った。
Nguyên liệu cần cho món ăn cuối cùng đã đủ.
-
選手たちの動きがきれいに揃っている。
Động tác các vận động viên đồng đều đẹp mắt.
-
条件が揃えば来月から工事を始められる。
Nếu đủ điều kiện, công trình có thể bắt đầu tháng sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
全員が揃う
mọi người có mặt đủ
-
材料が揃う
nguyên liệu đầy đủ
-
条件が揃う
đủ điều kiện
-
大きさが揃う
kích thước đồng đều
-
声が揃う
giọng đồng thanh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nội động từ nói tự đạt trạng thái đầy đủ, như người có mặt đủ, điều kiện đủ. Ngoại động từ khi người chủ ý tập hợp, làm đều là “揃える”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「揃う(そろう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な人・物を集めて完全にする。形・大きさ・向きなどを同じように整える。
- 枠内の棒に通した珠を動かして計算する道具。転じて、費用や利益の計算。
- 必要な人・物・条件がすべて集まる。形・大きさ・調子などが同じ状態になる。
- 損をすることと得をすること。ある選択が自分に不利か有利かという利害。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要な人・物・条件がすべて集まる。形・大きさ・調子などが同じ状態になる。
Giải thích: 「揃う」 thường dùng trong cụm 「全員が揃う」(mọi người có mặt đủ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
