benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「揃う」

Cách đọc
そろう
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

người, vật, điều kiện cần đều đầy đủ; hình dạng, kích thước, nhịp điệu trở nên đồng đều.

Ví dụ

  1. 参加者が全員揃ったので会議を始めます。

    Mọi người đã có mặt đông đủ nên cuộc họp bắt đầu.

  2. 料理に必要な材料がようやく揃った。

    Nguyên liệu cần cho món ăn cuối cùng đã đủ.

  3. 選手たちの動きがきれいに揃っている。

    Động tác các vận động viên đồng đều đẹp mắt.

  4. 条件が揃えば来月から工事を始められる。

    Nếu đủ điều kiện, công trình có thể bắt đầu tháng sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全員が揃う

    mọi người có mặt đủ

  • 材料が揃う

    nguyên liệu đầy đủ

  • 条件が揃う

    đủ điều kiện

  • 大きさが揃う

    kích thước đồng đều

  • 声が揃う

    giọng đồng thanh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội động từ nói tự đạt trạng thái đầy đủ, như người có mặt đủ, điều kiện đủ. Ngoại động từ khi người chủ ý tập hợp, làm đều là “揃える”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「揃う(そろう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な人・物を集めて完全にする。形・大きさ・向きなどを同じように整える。
  2. 枠内の棒に通した珠を動かして計算する道具。転じて、費用や利益の計算。
  3. 必要な人・物・条件がすべて集まる。形・大きさ・調子などが同じ状態になる。
  4. 損をすることと得をすること。ある選択が自分に不利か有利かという利害。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 必要な人・物・条件がすべて集まる。形・大きさ・調子などが同じ状態になる。

Giải thích: 「揃う」 thường dùng trong cụm 「全員が揃う」(mọi người có mặt đủ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2