Nghĩa
tập hợp người, vật cần để đủ; chỉnh hình, kích thước, hướng cho đồng đều.
Ví dụ
-
旅行に必要な道具を出発前に揃えた。
Tôi chuẩn bị đủ dụng cụ cần cho chuyến đi trước khi khởi hành.
-
本棚に同じ作家の作品を全巻揃えている。
Tôi sưu tầm đủ các tập của cùng tác giả trên giá.
-
面接では靴を脱いだら向きを揃えて置く。
Khi phỏng vấn, cởi giày rồi đặt cùng hướng ngay ngắn.
-
合唱団は息を揃えて最初の音を出した。
Dàn hợp xướng phối hợp hơi thở và cất âm đầu tiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
道具を揃える
chuẩn bị đủ dụng cụ
-
全巻を揃える
sưu tầm đủ bộ
-
向きを揃える
chỉnh cùng hướng
-
足並みを揃える
phối hợp nhịp bước
-
条件を揃える
làm điều kiện đồng nhất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoại động từ chủ ý tập hợp, làm đồng nhất theo “Nを揃える”, dùng với hướng giày, trang phục, điều kiện dữ liệu. Trạng thái tự đầy đủ dùng “揃う”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「揃える(そろえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 枠内の棒に通した珠を動かして計算する道具。転じて、費用や利益の計算。
- 損をすることと得をすること。ある選択が自分に不利か有利かという利害。
- 床・机・窓などの汚れや水分を拭き取るための丈夫な布。古い布を縫って作ることもある。
- 必要な人・物を集めて完全にする。形・大きさ・向きなどを同じように整える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 必要な人・物を集めて完全にする。形・大きさ・向きなどを同じように整える。
Giải thích: 「揃える」 thường dùng trong cụm 「道具を揃える」(chuẩn bị đủ dụng cụ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
