Nghĩa
lệch hướng đang đi hoặc vị trí nhắm; lời nói, hành động rời mạch, mục đích ban đầu.
Ví dụ
-
強い風で矢が的からそれた。
Gió mạnh làm mũi tên lệch khỏi bia.
-
台風の進路が東へそれて被害を免れた。
Đường bão lệch sang đông nên khu vực tránh được thiệt hại.
-
議論が本題からそれないよう司会者が注意した。
Người điều phối giữ cuộc thảo luận không lệch chủ đề.
-
観光客は道をそれて静かな村へ入った。
Du khách rẽ khỏi đường và vào ngôi làng yên tĩnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
的からそれる
lệch khỏi bia
-
進路がそれる
lộ trình lệch
-
本題からそれる
lạc đề
-
道をそれる
rẽ khỏi đường
-
予想からそれる
khác dự kiến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nội động từ tự lệch khỏi hướng, mục tiêu, chuẩn theo “Nからそれる”, dùng cả lạc đề. Ngoại động từ “そらす” là chủ động chuyển mắt, hướng ra chỗ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「それる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な人・物・条件がすべて集まる。形・大きさ・調子などが同じ状態になる。
- 進んでいた方向・狙った位置から外れる。話や行動が本来の筋・目的から離れる。
- 必要な人・物を集めて完全にする。形・大きさ・向きなどを同じように整える。
- 枠内の棒に通した珠を動かして計算する道具。転じて、費用や利益の計算。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 進んでいた方向・狙った位置から外れる。話や行動が本来の筋・目的から離れる。
Giải thích: 「それる」 thường dùng trong cụm 「的からそれる」(lệch khỏi bia).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
