benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「損得」

Cách đọc
そんとく
Từ loại
名詞

Nghĩa

mất và được; lợi ích liên quan một lựa chọn bất lợi hay có lợi cho mình.

Ví dụ

  1. 目先の損得だけで進路を決めるべきではない。

    Không nên quyết định con đường chỉ theo lợi hại trước mắt.

  2. 友人を助けるのに損得は考えなかった。

    Tôi không nghĩ thiệt hơn khi giúp bạn.

  3. 条件を比較して双方の損得を整理した。

    Chúng tôi so sánh điều kiện và sắp xếp lợi hại hai bên.

  4. 長期的に見れば今の投資は損得だけでは測れない。

    Về dài hạn, khoản đầu tư này không thể chỉ đo bằng lời lỗ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 損得を考える

    cân nhắc lợi hại

  • 目先の損得

    lợi hại trước mắt

  • 損得にこだわる

    bận tâm thiệt hơn

  • 損得抜きで

    không tính lợi hại

  • 双方の損得

    lợi hại của hai bên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ tiền mà tổng hợp lợi hại với mình về thời gian, vị trí, quan hệ. “損得抜き” là hành động không nghĩ lợi ích cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「損得(そんとく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 床・机・窓などの汚れや水分を拭き取るための丈夫な布。古い布を縫って作ることもある。
  2. 損をすることと得をすること。ある選択が自分に不利か有利かという利害。
  3. 数量・程度などが増えることと減ること。また、その上下の変化。
  4. 船舶を設計し、部品を組み立てて建造する産業・作業。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 損をすることと得をすること。ある選択が自分に不利か有利かという利害。

Giải thích: 「損得」 thường dùng trong cụm 「損得を考える」(cân nhắc lợi hại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2