benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「率直」

Cách đọc
そっちょく
Từ loại
ナ形容詞・名詞

Nghĩa

thể hiện suy nghĩ, cảm xúc đúng như có, không tô vẽ hay che giấu; thẳng thắn.

Ví dụ

  1. 計画について率直な意見を聞かせてください。

    Xin cho tôi biết ý kiến thẳng thắn về kế hoạch.

  2. 彼女は自分の失敗を率直に認めた。

    Cô ấy thẳng thắn thừa nhận sai lầm.

  3. 率直に言えば、この案には賛成できない。

    Nói thẳng, tôi không thể đồng ý phương án này.

  4. 二人は率直に話し合い、誤解を解いた。

    Hai người nói chuyện thẳng thắn và giải tỏa hiểu lầm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 率直な意見

    ý kiến thẳng thắn

  • 率直に認める

    thẳng thắn thừa nhận

  • 率直に言う

    nói thẳng

  • 率直な感想

    cảm nghĩ chân thật

  • 率直に話し合う

    trao đổi thẳng thắn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường là đánh giá tích cực: không giấu lòng thật mà vẫn biết ý. “正直” là phẩm chất không nói dối nói chung; “率直” tập trung cách biểu đạt ý kiến, cảm xúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「率直(そっちょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 考えや気持ちを飾ったり隠したりせず、ありのままに示す。
  2. 音を立てず静かに、力を入れず優しく行う。また、気づかれないように行う。
  3. 前に述べた事柄に、同じ方向の情報や理由をさらに加える接続表現。また、物の上側。
  4. かみそりなどで皮膚の表面にあるひげ・毛を根元近くから切り取る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 考えや気持ちを飾ったり隠したりせず、ありのままに示す。

Giải thích: 「率直」 thường dùng trong cụm 「率直な意見」(ý kiến thẳng thắn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2