Nghĩa
thể hiện suy nghĩ, cảm xúc đúng như có, không tô vẽ hay che giấu; thẳng thắn.
Ví dụ
-
計画について率直な意見を聞かせてください。
Xin cho tôi biết ý kiến thẳng thắn về kế hoạch.
-
彼女は自分の失敗を率直に認めた。
Cô ấy thẳng thắn thừa nhận sai lầm.
-
率直に言えば、この案には賛成できない。
Nói thẳng, tôi không thể đồng ý phương án này.
-
二人は率直に話し合い、誤解を解いた。
Hai người nói chuyện thẳng thắn và giải tỏa hiểu lầm.
Cách kết hợp thường dùng
-
率直な意見
ý kiến thẳng thắn
-
率直に認める
thẳng thắn thừa nhận
-
率直に言う
nói thẳng
-
率直な感想
cảm nghĩ chân thật
-
率直に話し合う
trao đổi thẳng thắn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường là đánh giá tích cực: không giấu lòng thật mà vẫn biết ý. “正直” là phẩm chất không nói dối nói chung; “率直” tập trung cách biểu đạt ý kiến, cảm xúc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「率直(そっちょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 考えや気持ちを飾ったり隠したりせず、ありのままに示す。
- 音を立てず静かに、力を入れず優しく行う。また、気づかれないように行う。
- 前に述べた事柄に、同じ方向の情報や理由をさらに加える接続表現。また、物の上側。
- かみそりなどで皮膚の表面にあるひげ・毛を根元近くから切り取る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 考えや気持ちを飾ったり隠したりせず、ありのままに示す。
Giải thích: 「率直」 thường dùng trong cụm 「率直な意見」(ý kiến thẳng thắn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
