Nghĩa
từ chỉ chồng của người nói; tùy ngữ cảnh còn chỉ chủ cửa hàng hay chủ nhà.
Ví dụ
-
主人は毎朝七時に家を出て会社へ行く。
Chồng tôi rời nhà đi làm lúc 7 giờ mỗi sáng.
-
週末は主人と一緒に買い物へ出かけた。
Cuối tuần tôi đi mua sắm cùng chồng.
-
旅館の主人が地元の名所を教えてくれた。
Chủ nhà trọ giới thiệu cho chúng tôi thắng cảnh địa phương.
-
この店の主人は料理の材料に強くこだわっている。
Chủ quán này rất kỹ tính về nguyên liệu nấu ăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
主人と出かける
đi ra ngoài cùng chồng
-
旅館の主人
chủ nhà trọ
-
店の主人
chủ cửa hàng
-
家の主人
chủ nhà
-
主人が勤める会社
công ty nơi chồng làm việc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là cách truyền thống nói về chồng mình; ngày nay “夫” trung tính cũng phổ biến. Chồng người khác thường gọi “ご主人”. Từ này còn có nghĩa chủ quán hoặc nhà trọ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「主人(しゅじん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 勤務先へ行って仕事に就くこと。
- 試合や勝負に勝つこと。また、勝利数を数える語。
- 国の行政分野を担当する中央機関。省庁名の末尾にも用いる。
- 話し手自身の夫を指す語。文脈により、店や家の主も表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 話し手自身の夫を指す語。文脈により、店や家の主も表す。
Giải thích: 「主人」 thường dùng trong cụm 「主人と出かける」(đi ra ngoài cùng chồng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
