benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「主人」

Cách đọc
しゅじん
Từ loại
名詞

Nghĩa

từ chỉ chồng của người nói; tùy ngữ cảnh còn chỉ chủ cửa hàng hay chủ nhà.

Ví dụ

  1. 主人は毎朝七時に家を出て会社へ行く。

    Chồng tôi rời nhà đi làm lúc 7 giờ mỗi sáng.

  2. 週末は主人と一緒に買い物へ出かけた。

    Cuối tuần tôi đi mua sắm cùng chồng.

  3. 旅館の主人が地元の名所を教えてくれた。

    Chủ nhà trọ giới thiệu cho chúng tôi thắng cảnh địa phương.

  4. この店の主人は料理の材料に強くこだわっている。

    Chủ quán này rất kỹ tính về nguyên liệu nấu ăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 主人と出かける

    đi ra ngoài cùng chồng

  • 旅館の主人

    chủ nhà trọ

  • 店の主人

    chủ cửa hàng

  • 家の主人

    chủ nhà

  • 主人が勤める会社

    công ty nơi chồng làm việc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là cách truyền thống nói về chồng mình; ngày nay “夫” trung tính cũng phổ biến. Chồng người khác thường gọi “ご主人”. Từ này còn có nghĩa chủ quán hoặc nhà trọ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「主人(しゅじん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 勤務先へ行って仕事に就くこと。
  2. 試合や勝負に勝つこと。また、勝利数を数える語。
  3. 国の行政分野を担当する中央機関。省庁名の末尾にも用いる。
  4. 話し手自身の夫を指す語。文脈により、店や家の主も表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 話し手自身の夫を指す語。文脈により、店や家の主も表す。

Giải thích: 「主人」 thường dùng trong cụm 「主人と出かける」(đi ra ngoài cùng chồng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2