benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「商社」

Cách đọc
しょうしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa

công ty mua bán hàng hóa trong và ngoài nước, môi giới giao dịch hoặc đầu tư kinh doanh.

Ví dụ

  1. 大学卒業後、海外取引の多い商社に入社した。

    Sau đại học, tôi vào một công ty thương mại có nhiều giao dịch quốc tế.

  2. その商社は食品を世界各地から輸入している。

    Công ty thương mại đó nhập thực phẩm từ khắp thế giới.

  3. 商社を通じて工場に原材料を供給する。

    Cung cấp nguyên liệu cho nhà máy thông qua công ty thương mại.

  4. 大手商社が再生可能エネルギー事業へ投資した。

    Một công ty thương mại lớn đầu tư vào năng lượng tái tạo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商社に勤める

    làm ở công ty thương mại

  • 大手商社

    công ty thương mại lớn

  • 総合商社

    tập đoàn thương mại tổng hợp

  • 専門商社

    công ty thương mại chuyên ngành

  • 商社を通じて輸入する

    nhập khẩu qua công ty thương mại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ công ty hoạt động chủ yếu ở mua bán hàng và môi giới giao dịch. Có “総合商社” xử lý nhiều mặt hàng và “専門商社” mạnh ở lĩnh vực cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「商社(しょうしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 木の枠に薄い和紙を張った、日本式の室内用引き戸。
  2. 物事が新しく起こる、またはある原因が結果を引き起こす。
  3. 目に見えない考えや価値を、具体的な物や人物で代表して示すこと。
  4. 国内外の商品を売買し、取引の仲介や事業投資を行う会社。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 国内外の商品を売買し、取引の仲介や事業投資を行う会社。

Giải thích: 「商社」 thường dùng trong cụm 「商社に勤める」(làm ở công ty thương mại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2