benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「しょうがない」

Cách đọc
しょうがない
Từ loại
連語・い形容詞

Nghĩa

không còn cách khác, không thể tránh hay thay đổi; cách nói khẩu ngữ.

Ví dụ

  1. 電車が止まったのなら、遅れるのもしょうがない。

    Nếu tàu dừng thì đến muộn cũng đành chịu.

  2. なくした物をいつまでも悔やんでもしょうがない。

    Đồ đã mất, có tiếc mãi cũng không ích gì.

  3. 雨が強いので、今日の試合は中止でもしょうがない。

    Mưa lớn nên trận hôm nay bị hủy cũng không tránh được.

  4. 約束した以上、面倒でも行くしかしょうがない。

    Đã hứa rồi thì dù phiền cũng chỉ còn cách đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • しょうがない事情

    hoàn cảnh không thể tránh

  • 遅れてもしょうがない

    đến muộn cũng đành chịu

  • 悩んでもしょうがない

    lo cũng không ích gì

  • しょうがなく引き受ける

    đành phải nhận

  • しょうがないと諦める

    đành chấp nhận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là dạng khẩu ngữ gần như cùng nghĩa với “仕方がない”, hay dùng khi nói. “〜てもしょうがない” còn có nghĩa làm cũng vô ích. Văn trang trọng nên dùng “仕方がない”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しょうがない」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。口語的な表現。
  2. 競技や公募などで優れた成績を収めた人に与える金銭。
  3. 二人が盤上の駒を動かして相手の王将を詰ませる日本の伝統的なゲーム。
  4. 国内外の商品を売買し、取引の仲介や事業投資を行う会社。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。口語的な表現。

Giải thích: 「しょうがない」 thường dùng trong cụm 「しょうがない事情」(hoàn cảnh không thể tránh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2