benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「勝負」

Cách đọc
しょうぶ
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

việc thi đấu để phân định thắng thua; chính cuộc đối đầu đó.

Ví dụ

  1. 次の一球で勝負が決まるかもしれない。

    Có thể cú ném tiếp theo sẽ quyết định trận đấu.

  2. 彼は強い相手に正面から勝負を挑んだ。

    Anh ấy trực diện thách đấu đối thủ mạnh.

  3. 短時間の勝負なら集中力に自信がある。

    Nếu là cuộc đấu ngắn, tôi tự tin vào khả năng tập trung.

  4. 価格ではなく品質で勝負する店だ。

    Cửa hàng này cạnh tranh bằng chất lượng chứ không phải giá.

Cách kết hợp thường dùng

  • 勝負を挑む

    thách đấu

  • 勝負が決まる

    trận đấu được định đoạt

  • 真剣勝負

    cuộc đấu nghiêm túc

  • 一回勝負

    đấu một lần quyết định

  • 品質で勝負する

    cạnh tranh bằng chất lượng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ chính cuộc đấu hoặc hành động nhằm phân thắng thua; cũng mở rộng thành cạnh tranh bằng thế mạnh như “品質で勝負する”. “勝敗” chỉ kết quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「勝負(しょうぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体から尿を出すこと、または尿。直接的でくだけた表現。
  2. 物や資源、体力などを使って減らすこと、または使われて減ること。
  3. 文章や手順の一部を取り除いて短くすること。
  4. 勝ち負けを決めるために競うこと。また、その対戦。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 勝ち負けを決めるために競うこと。また、その対戦。

Giải thích: 「勝負」 thường dùng trong cụm 「勝負を挑む」(thách đấu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2