Nghĩa
việc thi đấu để phân định thắng thua; chính cuộc đối đầu đó.
Ví dụ
-
次の一球で勝負が決まるかもしれない。
Có thể cú ném tiếp theo sẽ quyết định trận đấu.
-
彼は強い相手に正面から勝負を挑んだ。
Anh ấy trực diện thách đấu đối thủ mạnh.
-
短時間の勝負なら集中力に自信がある。
Nếu là cuộc đấu ngắn, tôi tự tin vào khả năng tập trung.
-
価格ではなく品質で勝負する店だ。
Cửa hàng này cạnh tranh bằng chất lượng chứ không phải giá.
Cách kết hợp thường dùng
-
勝負を挑む
thách đấu
-
勝負が決まる
trận đấu được định đoạt
-
真剣勝負
cuộc đấu nghiêm túc
-
一回勝負
đấu một lần quyết định
-
品質で勝負する
cạnh tranh bằng chất lượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ chính cuộc đấu hoặc hành động nhằm phân thắng thua; cũng mở rộng thành cạnh tranh bằng thế mạnh như “品質で勝負する”. “勝敗” chỉ kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勝負(しょうぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体から尿を出すこと、または尿。直接的でくだけた表現。
- 物や資源、体力などを使って減らすこと、または使われて減ること。
- 文章や手順の一部を取り除いて短くすること。
- 勝ち負けを決めるために競うこと。また、その対戦。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 勝ち負けを決めるために競うこと。また、その対戦。
Giải thích: 「勝負」 thường dùng trong cụm 「勝負を挑む」(thách đấu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
