Nghĩa
muối có thành phần chính là natri clorua, dùng nêm và bảo quản thực phẩm.
Ví dụ
-
医師から食塩の摂取量を減らすよう言われた。
Bác sĩ bảo tôi giảm lượng muối ăn vào.
-
スープに食塩を少し加えて味を整える。
Thêm một ít muối vào súp để điều chỉnh vị.
-
この商品は食塩を使わずに作られている。
Sản phẩm này được làm không dùng muối.
-
食品表示で食塩相当量を確認した。
Tôi kiểm tra lượng muối tương đương trên nhãn thực phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
食塩を加える
thêm muối
-
食塩を控える
hạn chế muối
-
食塩摂取量
lượng muối ăn vào
-
食塩相当量
lượng muối tương đương
-
食塩水
nước muối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là từ chỉ muối ăn trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng; nấu ăn thường nói “塩”. “食塩相当量” trên nhãn là giá trị quy đổi từ natri.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「食塩(しょくえん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 専門的な技術を身につけ、手作業でものを作ったり直したりする人。
- 一か月を三つに分けたときの最初の約十日間。
- 文章を印刷・製本して刊行した本。
- 食品の調味や保存に使う、主成分が塩化ナトリウムの塩。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 食品の調味や保存に使う、主成分が塩化ナトリウムの塩。
Giải thích: 「食塩」 thường dùng trong cụm 「食塩を加える」(thêm muối).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
