benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「食塩」

Cách đọc
しょくえん
Từ loại
名詞

Nghĩa

muối có thành phần chính là natri clorua, dùng nêm và bảo quản thực phẩm.

Ví dụ

  1. 医師から食塩の摂取量を減らすよう言われた。

    Bác sĩ bảo tôi giảm lượng muối ăn vào.

  2. スープに食塩を少し加えて味を整える。

    Thêm một ít muối vào súp để điều chỉnh vị.

  3. この商品は食塩を使わずに作られている。

    Sản phẩm này được làm không dùng muối.

  4. 食品表示で食塩相当量を確認した。

    Tôi kiểm tra lượng muối tương đương trên nhãn thực phẩm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食塩を加える

    thêm muối

  • 食塩を控える

    hạn chế muối

  • 食塩摂取量

    lượng muối ăn vào

  • 食塩相当量

    lượng muối tương đương

  • 食塩水

    nước muối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là từ chỉ muối ăn trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng; nấu ăn thường nói “塩”. “食塩相当量” trên nhãn là giá trị quy đổi từ natri.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「食塩(しょくえん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 専門的な技術を身につけ、手作業でものを作ったり直したりする人。
  2. 一か月を三つに分けたときの最初の約十日間。
  3. 文章を印刷・製本して刊行した本。
  4. 食品の調味や保存に使う、主成分が塩化ナトリウムの塩。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 食品の調味や保存に使う、主成分が塩化ナトリウムの塩。

Giải thích: 「食塩」 thường dùng trong cụm 「食塩を加える」(thêm muối).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2