benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「しつこい」

Cách đọc
しつこい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

dai dẳng, lặp đi lặp lại không chịu dừng; cũng chỉ vị quá ngấy.

Ví dụ

  1. しつこい勧誘を何度も断った。

    Tôi đã nhiều lần từ chối lời chào mời dai dẳng.

  2. 同じ質問をしつこく繰り返さないでください。

    Xin đừng hỏi đi hỏi lại cùng một câu một cách dai dẳng.

  3. 油が多くて、この料理は少ししつこい。

    Món này nhiều dầu nên hơi ngấy.

  4. 汚れがしつこくて、一度洗っただけでは落ちなかった。

    Vết bẩn rất lì, giặt một lần vẫn không sạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • しつこく尋ねる

    hỏi dai dẳng

  • しつこい勧誘

    lời chào mời dai dẳng

  • しつこい汚れ

    vết bẩn cứng đầu

  • 味がしつこい

    vị quá ngấy

  • しつこく付きまとう

    bám riết không thôi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với hành vi của người, từ này mang nghĩa tiêu cực là lặp lại dù người kia khó chịu. Với vị, nó chỉ món nhiều dầu mỡ và để lại cảm giác nặng, ngấy.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しつこい」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 恋愛が実らず、好きな相手との関係を失うこと。
  2. 条件や対象、日時などを具体的に決めて示すこと。
  3. 同じことを何度も続けて、なかなかやめない。また、味が重すぎる。
  4. 民間の会社が経営する鉄道。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 同じことを何度も続けて、なかなかやめない。また、味が重すぎる。

Giải thích: 「しつこい」 thường dùng trong cụm 「しつこく尋ねる」(hỏi dai dẳng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2