benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「下書き」

Cách đọc
したがき
Từ loại
名詞・サ変動詞

Nghĩa

bản nháp được làm trước khi hoàn thiện bài viết hoặc tranh.

Ví dụ

  1. 報告書の下書きを上司に見てもらった。

    Tôi nhờ cấp trên xem bản nháp báo cáo.

  2. メールを送る前に下書きとして保存した。

    Tôi lưu email thành bản nháp trước khi gửi.

  3. まず鉛筆で構図を下書きし、その上から色を塗る。

    Trước tiên phác bố cục bằng bút chì rồi tô màu lên trên.

  4. 下書きを何度も直して、ようやく原稿を完成させた。

    Sau nhiều lần sửa bản nháp, cuối cùng tôi hoàn thành bản thảo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 下書きを書く

    viết bản nháp

  • 下書きを直す

    sửa bản nháp

  • 下書きを保存する

    lưu bản nháp

  • 鉛筆で下書きする

    phác bằng bút chì

  • メールの下書き

    bản nháp email

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ bài viết hoặc tranh tạm trước khi hoàn thành và cũng dùng ở dạng “下書きする”. Bản đã chỉnh để nộp hay công bố được gọi là “清書” hoặc “完成稿”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「下書き(したがき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章や絵を仕上げる前に作る仮の原稿。
  2. 商店や工場、住宅が集まる都市の低地の庶民的な地域。
  3. 空気や物に含まれる水分。
  4. 文章を書いて作品や原稿を作ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 文章や絵を仕上げる前に作る仮の原稿。

Giải thích: 「下書き」 thường dùng trong cụm 「下書きを書く」(viết bản nháp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2