benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「知り合い」

Cách đọc
しりあい
Từ loại
名詞

Nghĩa

người biết mặt hoặc tên nhau nhưng không nhất thiết là bạn thân; người quen.

Ví dụ

  1. 知り合いに紹介されて、この会社を知った。

    Nhờ người quen giới thiệu, tôi biết công ty này.

  2. 旅先で偶然、昔の知り合いに会った。

    Trong chuyến đi, tôi tình cờ gặp người quen cũ.

  3. 近所の知り合いから野菜をもらった。

    Tôi được một người quen gần nhà cho rau.

  4. 彼とは仕事を通じて知り合いになった。

    Tôi quen anh ấy qua công việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 知り合いに会う

    gặp người quen

  • 知り合いを紹介する

    giới thiệu người quen

  • 昔の知り合い

    người quen cũ

  • 知り合いになる

    trở thành người quen

  • 共通の知り合い

    người quen chung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ người hai bên biết nhau ở mức nào đó, không xác định độ thân. “友人” thường thân hơn. “お知り合い” là dạng lịch sự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「知り合い(しりあい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 内容や形式に共通性があり、続けて作られた作品や商品の一群。
  2. 食材から出る液体や、だしを取って作るスープ。
  3. 専門的な訓練や経験を持たない人。
  4. 互いに顔や名前を知っているが、必ずしも親しい友人ではない人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 互いに顔や名前を知っているが、必ずしも親しい友人ではない人。

Giải thích: 「知り合い」 thường dùng trong cụm 「知り合いに会う」(gặp người quen).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2