Nghĩa
có vị mặn đậm; mặn.
Ví dụ
-
このスープは私には少し塩辛すぎる。
Món súp này hơi quá mặn đối với tôi.
-
塩辛い焼き魚には、白いご飯がよく合う。
Cá nướng mặn ăn rất hợp với cơm trắng.
-
漬物が塩辛かったので、水で軽く洗ってから食べた。
Dưa muối quá mặn nên tôi rửa sơ bằng nước rồi mới ăn.
-
煮詰めすぎると味が塩辛くなるから、火加減に注意して。
Nếu đun cạn quá lâu, món ăn sẽ trở nên mặn nên hãy chú ý mức lửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
塩辛い味
vị mặn
-
塩辛い料理
món ăn mặn
-
味が塩辛くなる
vị trở nên mặn
-
少し塩辛い
hơi mặn
-
塩辛さを抑える
giảm độ mặn
Điểm cần lưu ý khi dùng
“塩辛い” chỉ riêng vị mặn do nhiều muối. “辛い” còn có thể chỉ vị cay, vì vậy khi muốn nói rõ là mặn thì dùng “塩辛い” hoặc cách nói khẩu ngữ “しょっぱい”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「塩辛い(しおからい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 塩味が強く、しょっぱい。
- 会や番組の進行を取り仕切ること。また、その役をする人。
- 四つの角があり、正方形または長方形に近い形をしている。
- ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。どうにもならない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 塩味が強く、しょっぱい。
Giải thích: 「塩辛い」 thường dùng trong cụm 「塩辛い味」(vị mặn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
