Nghĩa
việc đi vào nơi hoặc phạm vi của người khác mà không được phép; xâm nhập.
Ví dụ
-
不審者が建物に侵入したため警報が鳴った。
Chuông báo vang vì người khả nghi xâm nhập tòa nhà.
-
畑への動物の侵入を防ぐ柵を設置した。
Người ta dựng hàng rào ngăn động vật xâm nhập ruộng.
-
大雨で地下室に水が侵入してきた。
Mưa lớn khiến nước tràn vào tầng hầm.
-
外部からシステムへの侵入が試みられた。
Đã có nỗ lực xâm nhập hệ thống từ bên ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
建物に侵入する
xâm nhập tòa nhà
-
不法侵入
xâm nhập trái phép
-
侵入を防ぐ
ngăn xâm nhập
-
水が侵入する
nước tràn vào
-
システムへの侵入
xâm nhập hệ thống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ người, động vật, nước đi vào bên trong ranh giới, thường mang nghĩa không phép hoặc gây hại. Cũng dùng cho hệ thống thông tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「侵入(しんにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 許可なく他人の場所や領域に入り込むこと。
- 夜がかなり更けた時間帯。
- 血縁や結婚によって家族とつながりのある人。
- 船や航空機が進む方向。また、将来進む方針。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 許可なく他人の場所や領域に入り込むこと。
Giải thích: 「侵入」 thường dùng trong cụm 「建物に侵入する」(xâm nhập tòa nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
