benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「慎重」

Cách đọc
しんちょう
Từ loại
ナ形容詞・名詞

Nghĩa

trạng thái cân nhắc và hành động cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc thất bại.

Ví dụ

  1. 重要な契約なので慎重に内容を確認した。

    Vì là hợp đồng quan trọng, tôi kiểm tra nội dung thận trọng.

  2. 警察は慎重な捜査を続けている。

    Cảnh sát tiếp tục điều tra cẩn trọng.

  3. 新しい投資について慎重な意見が多かった。

    Có nhiều ý kiến thận trọng về khoản đầu tư mới.

  4. 足元が滑りやすいため、慎重に歩いてください。

    Mặt đất dễ trượt, xin hãy đi cẩn thận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 慎重に判断する

    phán đoán thận trọng

  • 慎重な態度

    thái độ thận trọng

  • 慎重に進める

    tiến hành cẩn trọng

  • 慎重な検討

    xem xét kỹ lưỡng

  • 慎重を期す

    hết sức thận trọng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ thái độ suy xét kỹ để tránh nguy hiểm, sai sót. “用心” thiên về cảnh giác nguy hiểm cụ thể; “慎重” dùng rộng cho phán đoán và cách tiến hành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「慎重(しんちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 許可なく他人の場所や領域に入り込むこと。
  2. 夜がかなり更けた時間帯。
  3. 血縁や結婚によって家族とつながりのある人。
  4. 危険や失敗を避けるため、十分に注意して判断・行動する様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 危険や失敗を避けるため、十分に注意して判断・行動する様子。

Giải thích: 「慎重」 thường dùng trong cụm 「慎重に判断する」(phán đoán thận trọng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2