Nghĩa
trạng thái cân nhắc và hành động cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc thất bại.
Ví dụ
-
重要な契約なので慎重に内容を確認した。
Vì là hợp đồng quan trọng, tôi kiểm tra nội dung thận trọng.
-
警察は慎重な捜査を続けている。
Cảnh sát tiếp tục điều tra cẩn trọng.
-
新しい投資について慎重な意見が多かった。
Có nhiều ý kiến thận trọng về khoản đầu tư mới.
-
足元が滑りやすいため、慎重に歩いてください。
Mặt đất dễ trượt, xin hãy đi cẩn thận.
Cách kết hợp thường dùng
-
慎重に判断する
phán đoán thận trọng
-
慎重な態度
thái độ thận trọng
-
慎重に進める
tiến hành cẩn trọng
-
慎重な検討
xem xét kỹ lưỡng
-
慎重を期す
hết sức thận trọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ thái độ suy xét kỹ để tránh nguy hiểm, sai sót. “用心” thiên về cảnh giác nguy hiểm cụ thể; “慎重” dùng rộng cho phán đoán và cách tiến hành.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「慎重(しんちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 許可なく他人の場所や領域に入り込むこと。
- 夜がかなり更けた時間帯。
- 血縁や結婚によって家族とつながりのある人。
- 危険や失敗を避けるため、十分に注意して判断・行動する様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 危険や失敗を避けるため、十分に注意して判断・行動する様子。
Giải thích: 「慎重」 thường dùng trong cụm 「慎重に判断する」(phán đoán thận trọng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
