benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「仕方がない」

Cách đọc
しかたがない
Từ loại
連語・い形容詞

Nghĩa

không còn cách nào khác, không thể tránh hoặc thay đổi; đành chịu.

Ví dụ

  1. 大雪で電車が止まったのなら、遅刻しても仕方がない。

    Nếu tàu dừng vì tuyết lớn thì đến muộn cũng là điều không thể tránh khỏi.

  2. 一度壊れてしまった部品は、交換するよりほかに仕方がない。

    Một khi bộ phận đã hỏng thì không còn cách nào khác ngoài thay mới.

  3. 小さな子どもだから、少しくらい騒ぐのは仕方がない。

    Vì còn là trẻ nhỏ nên ồn ào một chút cũng là điều khó tránh.

  4. もう決まったことを何度悔やんでも仕方がない。

    Có hối tiếc bao nhiêu lần về chuyện đã quyết định rồi cũng không ích gì.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕方がない事情

    hoàn cảnh không thể tránh khỏi

  • 仕方がないと諦める

    đành chấp nhận và bỏ cuộc

  • 待っても仕方がない

    chờ cũng không ích gì

  • 遅れるのは仕方がない

    việc đến muộn là điều khó tránh

  • 仕方がなく引き受ける

    đành phải nhận lời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với tình huống không thể tránh, dùng “〜ても仕方がない” hoặc “〜のは仕方がない”. Cấu trúc “会いたくて仕方がない” diễn tả cảm xúc rất mạnh và là một cách dùng khác. “しょうがない” là dạng khẩu ngữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仕方がない(しかたがない)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 春夏秋冬の四つの季節。
  2. 建物や施設のために区切られた土地。
  3. 非常に急ぐ必要があること。また、すぐに行う様子。
  4. ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。どうにもならない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。どうにもならない。

Giải thích: 「仕方がない」 thường dùng trong cụm 「仕方がない事情」(hoàn cảnh không thể tránh khỏi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2