Nghĩa
hoa hay bóng mất độ căng và co lại; cũng dùng khi hy vọng hoặc khí thế suy giảm.
Ví dụ
-
水を替えなかったため、花がしぼんでしまった。
Vì không thay nước nên hoa đã héo.
-
風船は翌朝には少ししぼんでいた。
Đến sáng hôm sau, quả bóng đã hơi xẹp.
-
計画が中止になり、みんなの期待がしぼんだ。
Kế hoạch bị hủy khiến hy vọng của mọi người tiêu tan.
-
失敗が続いて挑戦する気持ちがしぼみかけた。
Thất bại liên tiếp khiến tinh thần muốn thử thách của tôi bắt đầu giảm sút.
Cách kết hợp thường dùng
-
花がしぼむ
hoa héo
-
風船がしぼむ
bóng bay xẹp
-
期待がしぼむ
hy vọng tiêu tan
-
気持ちがしぼむ
tinh thần suy giảm
-
しぼみかけた花
bông hoa bắt đầu héo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ chỉ vật nhỏ đi do mất nước hoặc không khí, dùng cho hoa, bóng bay; cũng ví hy vọng hay ý chí suy yếu. Khi ai đó làm nó xẹp dùng “しぼませる”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しぼむ」の意味として最も近いものを選んでください。
- ねじったり圧力をかけたりして水分を出す。また、範囲や候補を少なくする。
- 花や風船などが張りを失い、小さくなる。期待や気力が弱まる場合にも使う。
- 名字と名前を合わせた、その人の正式な名前。
- 出入口を完全に閉じる。また、期限が来て申込みなどの受付を終える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 花や風船などが張りを失い、小さくなる。期待や気力が弱まる場合にも使う。
Giải thích: 「しぼむ」 thường dùng trong cụm 「花がしぼむ」(hoa héo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
