Nghĩa
buộc chặt bằng dây; cũng chỉ hạn chế tự do bằng quy tắc.
Ví dụ
-
荷物が崩れないようにひもでしっかり縛った。
Tôi buộc hành lý thật chặt bằng dây để không bị bung.
-
犯人は警備員の手を後ろで縛った。
Kẻ phạm tội trói tay nhân viên bảo vệ ra sau lưng.
-
細かい規則で社員を縛ると、自由な発想が生まれにくい。
Nếu trói buộc nhân viên bằng quy định chi tiết, ý tưởng tự do khó nảy sinh.
-
古い習慣に縛られず、新しい方法を試そう。
Đừng bị ràng buộc bởi thói quen cũ, hãy thử cách mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
ひもで縛る
buộc bằng dây
-
手足を縛る
trói tay chân
-
規則で縛る
ràng buộc bằng quy tắc
-
条件に縛られる
bị ràng buộc bởi điều kiện
-
習慣に縛られる
bị trói buộc bởi thói quen
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có nghĩa cụ thể là buộc bằng dây và nghĩa bóng là quy định, điều kiện hay thói quen hạn chế tự do. “結ぶ” rộng hơn, chỉ nối hoặc buộc và không nhất thiết có sắc thái trói buộc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「縛る(しばる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体の感覚が鈍くなり、動かしにくくなったり、ぴりぴりしたりする。
- 紙で作られ、一定の金額を表す通貨。
- ひもなどを巻き付けて動かないように結ぶ。また、規則などで自由を制限する。
- 花や風船などが張りを失い、小さくなる。期待や気力が弱まる場合にも使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ひもなどを巻き付けて動かないように結ぶ。また、規則などで自由を制限する。
Giải thích: 「縛る」 thường dùng trong cụm 「ひもで縛る」(buộc bằng dây).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
