benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「洒落」

Cách đọc
しゃれ
Từ loại
名詞

Nghĩa

trò đùa hoặc lối chơi chữ dựa vào âm hay nghĩa của từ.

Ví dụ

  1. 父は朝からくだらない洒落を言って笑っている。

    Bố nói những câu chơi chữ ngớ ngẩn từ sáng rồi tự cười.

  2. 彼の洒落が通じず、部屋が一瞬静かになった。

    Không ai hiểu câu đùa của anh ấy nên căn phòng im lặng một lúc.

  3. 講演の途中で気の利いた洒落を交え、会場を和ませた。

    Trong bài diễn thuyết, ông xen một câu chơi chữ dí dỏm làm không khí hội trường dịu lại.

  4. その洒落は、一つの言葉の二つの意味を利用している。

    Câu chơi chữ đó khai thác hai nghĩa của cùng một từ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 洒落を言う

    nói câu chơi chữ

  • 洒落が通じる

    câu đùa được hiểu

  • 洒落を交える

    xen một câu chơi chữ

  • 洒落を理解する

    hiểu câu chơi chữ

  • 気の利いた洒落

    câu chơi chữ dí dỏm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ chỉ câu đùa hoặc lối chơi chữ dựa vào âm hay nghĩa của từ, thường dùng trong các cách nói như “洒落を言う” và “洒落が通じる”. “洒落た” mang nghĩa sành điệu là dạng của động từ “洒落る”, cần phân biệt với danh từ trong mục này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「洒落(しゃれ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉の音や意味を利用した冗談、言葉遊び。
  2. 共通の目的を持つ人々が一か所に集まって行う会合。
  3. 代金、会費など、複数の人が支払うお金を集めること。
  4. 複数の人が決められた場所に集まること。数学では要素の集まり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 言葉の音や意味を利用した冗談、言葉遊び。

Giải thích: 「洒落」 thường dùng trong cụm 「洒落を言う」(nói câu chơi chữ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2