benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「瀬戸物」

Cách đọc
せともの
Từ loại
名詞

Nghĩa

tên chung đồ dùng, bát đĩa bằng đất nung như gốm, sứ; ban đầu chỉ đồ gốm Seto, Aichi.

Ví dụ

  1. 引っ越しの前に瀬戸物を一枚ずつ新聞紙で包んだ。

    Trước khi chuyển nhà, tôi gói từng món đồ sứ bằng giấy báo.

  2. 棚から落ちた瀬戸物が大きな音を立てて割れた。

    Món đồ gốm rơi khỏi kệ vỡ với tiếng động lớn.

  3. 商店街には昔ながらの瀬戸物屋が残っている。

    Phố mua sắm vẫn còn cửa hàng đồ gốm kiểu xưa.

  4. 旅先で手作りの瀬戸物の皿を買った。

    Tôi mua một chiếc đĩa gốm thủ công trong chuyến đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 瀬戸物を包む

    gói đồ gốm

  • 瀬戸物が割れる

    đồ sứ vỡ

  • 瀬戸物の皿

    đĩa gốm

  • 瀬戸物屋

    cửa hàng đồ gốm

  • 古い瀬戸物

    đồ gốm cũ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong đời thường là cách hơi cổ gọi chung đồ gốm sứ, nhất là bát đĩa, không giới hạn nghiêm nơi sản xuất. “焼き物” rộng đến kỹ thuật, thủ công; “陶器”, “磁器” là phân loại chất liệu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「瀬戸物(せともの)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 距離・時間が近づく、強い勢いで近づく。また、相手に決断・行動を強く求める。
  2. 相手を攻撃する側、または攻撃の方法・手段。競技や交渉で主導権を取る策。
  3. 陶器や磁器など、土を焼いて作った食器・器物の総称。元来は愛知県瀬戸産の焼き物。
  4. 敵や相手に向かって攻撃する。難しい課題に積極的に挑む、思い切った方針を取る意味にもなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 陶器や磁器など、土を焼いて作った食器・器物の総称。元来は愛知県瀬戸産の焼き物。

Giải thích: 「瀬戸物」 thường dùng trong cụm 「瀬戸物を包む」(gói đồ gốm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2