Nghĩa
lời nhân vật nói trong kịch, phim; cũng chỉ lời phát biểu thực tế hoặc câu nói quen thuộc.
Ví dụ
-
俳優は本番までに長いせりふを覚えた。
Diễn viên thuộc lời thoại dài trước buổi diễn.
-
緊張して最初のせりふが出てこなかった。
Vì căng thẳng, tôi không nhớ ra câu thoại đầu.
-
映画の最後のせりふが今も心に残っている。
Câu thoại cuối phim vẫn còn đọng trong lòng tôi.
-
「忙しい」は手伝いを断るときの彼の決まったせりふだ。
“Bận” là câu cửa miệng của anh ấy khi từ chối giúp.
Cách kết hợp thường dùng
-
せりふを覚える
học thuộc lời thoại
-
せりふを言う
nói lời thoại
-
長いせりふ
câu thoại dài
-
最後のせりふ
lời thoại cuối
-
決まったせりふ
câu nói quen thuộc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là lời nói trong sân khấu, phim, thường viết “台詞”, “セリフ”. Với lời đời thường, từ gợi câu đặc trưng của người đó hoặc câu lặp đi lặp lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「せりふ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 容器や管の口をふさぐ部品。水・ガスなどの流れを開閉する器具もいう。
- 細い骨を要にして紙や布を張り、折り畳めるようにした手持ちのあおぐ道具。
- 今月から二か月前の月。先月のさらに一つ前の月。
- 演劇・映画などで登場人物が話す言葉。また、実際の発言や決まり文句。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 演劇・映画などで登場人物が話す言葉。また、実際の発言や決まり文句。
Giải thích: 「せりふ」 thường dùng trong cụm 「せりふを覚える」(học thuộc lời thoại).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
